Báo cáo Trí tuệ nhân tạo và tương lai của an sinh xã hội ở các nước OECD (AI and the Future of Social Protection in OECD Countries) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) công bố tháng 6-2025 là một công trình nghiên cứu toàn diện về thực trạng, triển vọng và các thách thức trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống an sinh xã hội ở các quốc gia thành viên OECD. Báo cáo cung cấp một bức tranh tổng quan về thực tiễn hiện tại, tiềm năng tương lai cũng như thách thức và giải pháp khi triển khai AI trong các chương trình an sinh xã hội.
1. Bối cảnh và động lực ứng dụng AI
Chính phủ các nước OECD đang mở rộng việc sử dụng công nghệ dữ liệu lớn và AI nhằm hiện đại hóa dịch vụ công, trong đó có hệ thống an sinh xã hội. Các động lực chính thúc đẩy ứng dụng AI trong an sinh xã hội bao gồm:
+ Áp lực ngân sách: Nhiều quốc gia phải giảm chi phí vận hành trong khi vẫn bảo đảm chất lượng dịch vụ.
+ Nhu cầu cá nhân hóa: Người dân mong muốn dịch vụ công phù hợp hơn với nhu cầu riêng.
+ Sự sẵn có của dữ liệu và công nghệ: Hệ thống quản lý dữ liệu tập trung và các thuật toán AI tiên tiến mở ra cơ hội phân tích dự báo chính xác hơn.
+ Tác động của các khủng hoảng toàn cầu: Đại dịch Covid-19, biến đổi khí hậu và già hóa dân số tạo ra nhu cầu cấp bách về các công cụ quản lý linh hoạt, kịp thời và hiệu quả.
Tuy nhiên, OECD cũng ghi nhận thái độ thận trọng của các chính phủ. Kết quả khảo sát tại 27 quốc gia cho thấy, chỉ 40% người dân tin rằng việc sử dụng AI để xét duyệt hồ sơ an sinh là có lợi cho họ, trong khi 30% còn do dự và 25% bày tỏ lo ngại. Điều này phản ánh nhu cầu cấp thiết về minh bạch, truyền thông và tăng cường niềm tin công chúng trước khi triển khai AI trên diện rộng.
2. Thực trạng ứng dụng AI trong an sinh xã hội
Báo cáo tổng hợp hàng loạt ví dụ từ các nước OECD, cho thấy AI hiện được triển khai chủ yếu trong ba lĩnh vực: hỗ trợ khách hàng, tự động hóa quy trình hành chính và phát hiện gian lận.
+ Hỗ trợ khách hàng: Chatbot và trợ lý ảo đang dần trở thành công cụ phổ biến giúp người dân tiếp cận thông tin dịch vụ công 24/7. Phần Lan vận hành Chatbot Kela-Kelpo và FPA-Folke trên cổng thông tin an sinh, hỗ trợ 3 ngôn ngữ và cung cấp hướng dẫn điền đơn trực tuyến. Ở Hàn Quốc, trợ lý ảo thậm chí còn theo dõi sức khỏe và tình trạng tâm lý người cao tuổi thông qua các cuộc gọi định kỳ.
+ Tự động hóa quy trình hành chính: Nhiều cơ quan an sinh sử dụng AI để phân loại hồ sơ, xử lý văn bản và nhận dạng hình ảnh nhằm rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục. Canada dùng thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích bình luận tự do trong hồ sơ lao động. Áo triển khai hệ thống nhận dạng giọng nói để điều phối cuộc gọi đến đúng bộ phận. Mỹ sử dụng AI cho hơn 130 quy trình nội bộ, từ tóm tắt tài liệu đến thiết kế hạ tầng nhà ở xã hội.
+ Phát hiện gian lận và sai sót: Hàn Quốc ứng dụng thuật toán phân tích dữ liệu y tế để phát hiện gian lận bảo hiểm. Bồ Đào Nha dùng nhận dạng khuôn mặt xác minh người nhận lương hưu ở nước ngoài. Anh triển khai AI trong phát hiện gian lận trợ cấp xã hội.
3. Tiềm năng tương lai của AI trong an sinh xã hội
Báo cáo nhấn mạnh bốn lĩnh vực tiềm năng lớn:
Một là, phân tích dự báo: AI có thể dự báo nhu cầu an sinh trong khủng hoảng kinh tế, thiên tai hoặc đại dịch. Tại Đức, AI được dùng để dự báo tai nạn lao động, từ đó phân bổ thanh tra an toàn lao động hợp lý hơn. Ở Togo, AI cảnh báo sớm nguy cơ lũ lụt và kích hoạt hỗ trợ tài chính khẩn cấp trước khi thiên tai xảy ra.
Hai là, can thiệp sớm và cá nhân hóa dịch vụ: AI giúp nhận diện người có nguy cơ rơi vào tình trạng vô gia cư ở Mỹ và Anh, dự báo nguy cơ tái diễn bạo lực gia đình tại Anh, hoặc xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng cho người lao động bị thương ở Hàn Quốc. Anh còn thí điểm ứng dụng AI để dự báo nguy cơ té ngã của người cao tuổi với độ chính xác 97%, giúp cung cấp hỗ trợ y tế kịp thời và giảm tải cho hệ thống bệnh viện.
Ba là, mở rộng tiếp cận và giảm thiểu bỏ sót đối tượng: Tại Tây Ban Nha, AI gọi điện cho người trên 75 tuổi để đánh giá nguy cơ cô đơn, từ đó kết nối với các dịch vụ xã hội. Ở Hy Lạp, AI hỗ trợ cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc tại nhà cho người cao tuổi nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.
Bốn là, giảm thiểu thiên vị và gia tăng công bằng: AI có thể hạn chế yếu tố cảm tính trong xét duyệt hồ sơ, giảm hiện tượng “cream-skimming” - ưu tiên người dễ thành công hơn trong phân bổ nguồn lực đào tạo hay trợ cấp việc làm.
4. Thách thức và rủi ro
Bên cạnh tiềm năng, báo cáo cũng chỉ ra nhiều thách thức:
+ Quyền riêng tư dữ liệu: Hệ thống AI xử lý khối lượng dữ liệu cá nhân khổng lồ, đòi hỏi tiêu chuẩn bảo mật nghiêm ngặt.
+ Tính minh bạch và khả năng giải thích: “Hộp đen” thuật toán khiến người dân khó hiểu hoặc khó khiếu nại khi bị ảnh hưởng bởi quyết định tự động.
+ Nguy cơ thiên vị và phân biệt đối xử: Dữ liệu huấn luyện thiếu đa dạng có thể tái tạo bất bình đẳng xã hội.
+ Niềm tin công chúng hạn chế: Nhiều khảo sát cho thấy người dân ưa chuộng tiếp xúc trực tiếp với nhân viên xã hội hơn là làm việc với hệ thống tự động.
+ Khung pháp lý chưa hoàn thiện: Chưa có chuẩn mực quốc tế thống nhất về đạo đức và trách nhiệm khi AI gây ra sai sót nghiêm trọng.
5. Khuyến nghị chính sách và kết luận
Báo cáo đề xuất một số khuyến nghị đối với các chính phủ như: Thực hiện thí điểm quy mô nhỏ, đánh giá rủi ro trước khi mở rộng triển khai; xây dựng khung pháp lý bảo đảm minh bạch, quyền kháng nghị và cơ chế giám sát độc lập; tuân thủ Nguyên tắc AI của OECD (2019) và các quy định như Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU) về sử dụng AI trong dịch vụ công; đầu tư hạ tầng dữ liệu và đào tạo kỹ năng cho cán bộ để hiểu và giải thích được quyết định của AI; tăng cường truyền thông và tham vấn công chúng để củng cố niềm tin xã hội.
Báo cáo kết luận rằng, trí tuệ nhân tạo có thể giúp hệ thống an sinh xã hội ở các nước OECD hiệu quả hơn, công bằng hơn và thích ứng tốt hơn với các thách thức trong tương lai như tình trạng già hóa dân số, biến đổi khí hậu và bất bình đẳng kinh tế. Tuy nhiên, để đạt được điều đó, các chính phủ cần tiếp cận thận trọng, minh bạch và lấy con người làm trung tâm, bảo đảm rằng công nghệ phục vụ lợi ích chung thay vì làm gia tăng rủi ro xã hội./.